KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Magdeburg và FC Kaiserslautern vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus Mathisen
90+4'
Luka HyrylainenSilas Gnaka
90+1'
Richmond TachieHerbert Bockhorn
90+1'
89'
Kenny Prince RedondoDaniel Hanslik
82'
Mergim BerishaNaatan Skytta
82'
Atanas ChernevDavid Schramm
74'
Mahir Madatov
74'
Mahir MadatovMarlon Ritter
73'
Paul JolyErik Wekesser
73'
Simon Asta
Baris Atik
71'
62'
Marlon Ritter
Connor KrempickiDariusz Stalmach
49'
Philipp HercherLubambo Musonda
39'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Reimann D.
Krahl J.
119
Musonda L.
L.Robinson
3724
J.Hugonet
Maxwell Gyamfi
416
Mathisen M.
Rasmussen J.
147
Bockhorn H.
Asta S.
221
Michel F.
Kunze F.
625
Gnaka S.
Schramm D.
416
D.Stalmach
Wekesser E.
1323
Atik B.
Skytta N.
1522
Zukowski M.
Ritter M.
717
Alexander Nollenberger
Hanslik D.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 22% | 1~15 | 5% | 12% |
| 12% | 10% | 16~30 | 10% | 14% |
| 21% | 16% | 31~45 | 30% | 16% |
| 9% | 16% | 46~60 | 18% | 18% |
| 18% | 14% | 61~75 | 16% | 12% |
| 25% | 20% | 76~90 | 18% | 26% |