KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
17/05 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Schalke 04 và Eintr. Braunschweig vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christopher Antwi-AdjejMoussa Sylla
81'
Adrian Tobias GantenbeinAdil Aouchiche
81'
78'
Aaron OpokuFaride Alidou
Nikola KaticMertcan Ayhan
72'
70'
Robin Heusser
Edin DzekoDejan Ljubicic
66'
Vitalie BeckerMoussa Ndiaye
66'
66'
Robin HeusserFabio Kaufmann
46'
Erencan YardimciJovan Mijatovic
Dejan Ljubicic
45'
Adil Aouchiche
36'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-3-2 Khách
1
Karius L.
Hoffmann R.
1
16
N''Diaye M.
Aydin M.
8
4
Kurucay H.
K.Ehlers
21
43
Ayhan M.
Hoti A.
4
5
Becker T.
Di Michele F.
22
24
Aouchiche A.
Flick F.
6
6
Schallenberg R.
Kaufmann F.
7
23
El-Faouzi S.
Tempelmann L.
20
19
Karaman K.
Gomez J.
44
9
Sylla M.
Mijatovic J.
11
21
Ljubicic D.
Alidou F.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1
1.2Bàn thua1.5
9.5Bị sút trúng mục tiêu12.3
4.3Phạt góc5.2
1.5Thẻ vàng1.8
10.2Phạm lỗi12.4
47.1%Kiểm soát bóng44.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%7%1~1510%15%
10%17%16~3016%11%
19%20%31~4510%19%
14%15%46~6024%15%
19%23%61~758%13%
19%15%76~9029%25%