KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Dresden và Holstein Kiel vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Phil Harres
Christoph DafernerKofi Jeremy Amoako
89'
82'
Frederik RoslyngDavid Zec
81'
Phil HarresParduzi L.
Stefan KutschkeNiklas Hauptmann
75'
Tony MenzelVincent Vermeij
74'
74'
Ikem UgohAlexander Bernhardsson
74'
Parduzi L.Marko Ivezic
Jakob LemmerJason Ceka
69'
Konrad FaberAlexander Rossipal
68'
46'
Stefan SchwabAdrian Kapralik
45+5'
Marko Ivezic
45+4'
Alexander Bernhardsson
Robert Wagner
45+3'
45+2'
Umut Tohumcu
41'
Lasse Rosenboom
Vincent VermeijKofi Jeremy Amoako
36'
Vincent VermeijAlexander Rossipal
14'
Alexander Rossipal
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
T.Schreiber
T.Weiner
119
Rossipal A.
L.Rosenboom
2342
Muller F.
Nekic I.
1339
Keller T.
Zec D.
2632
Sterner J.
M.Ivezić
66
Amoako K. J.
Meffert J.
2818
Wagner R.
Kapralik A.
2020
Bobzien B.
U.Tohumcu
827
Hauptmann N.
J.Therkelsen
107
Ceka J.
Bernhardsson A.
119
Vincent Vermeij
P.Harres
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 2% | 1~15 | 12% | 15% |
| 11% | 14% | 16~30 | 14% | 13% |
| 25% | 28% | 31~45 | 12% | 17% |
| 22% | 11% | 46~60 | 20% | 17% |
| 5% | 21% | 61~75 | 20% | 15% |
| 20% | 19% | 76~90 | 18% | 19% |