KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Burnley
Wolves
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Fulham
Newcastle United
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Fulham vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andre Trindade da Costa Neto
90+4'
Hugo BuenoDavid Moller Wolfe
85'
Pedro LimaRodrigo Martins Gomes
85'
Jean-Ricner BellegardeHee-Chan Hwang
79'
79'
Samuel Chimerenka ChukwuezeOscar Bobb
79'
Harry WilsonEmile Smith Rowe
Tolu ArokodareAdam Armstrong
72'
67'
Joshua KingAlex Iwobi
67'
Raul Alonso Jimenez RodriguezRodrigo Muniz Carvalho
46'
Kevin Santos Lopes de MacedoSander Berge
45+3'
Antonee Robinson
45+1'
Timothy Castagne
Matheus ManeHee-Chan Hwang
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Leno B.
16
D.Wolfe
Castagne T.
2137
Krejci L.
Diop I.
314
Bueno S.
Bassey C.
315
Mosquera Y.
Robinson A.
337
Andre
Lukic S.
208
Joao Gomes
Berge S.
1611
Hwang Hee-Chan
Bobb O.
1436
Mane M.
Smith Rowe E.
3221
Gomes R.
Iwobi A.
179
Armstrong A.
Muniz Rodrigo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 15% | 6% |
| 0% | 7% | 16~30 | 15% | 20% |
| 25% | 14% | 31~45 | 15% | 20% |
| 19% | 16% | 46~60 | 8% | 16% |
| 12% | 16% | 61~75 | 23% | 9% |
| 32% | 33% | 76~90 | 22% | 25% |