KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFI Crete và Volos NFC vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Diamanti LegisiJan Carlos Hurtado Anchico
Emmanouil ChnarisTaxiarhis Fountas
77'
72'
Klearchos VainopoulosJuan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Levan ShengeliaTaxiarhis Fountas
71'
Aaron Leya IsekaEddie Salcedo
67'
Lefteris KontekasKonstantinos Kostoulas
67'
Konstantinos Kostoulas
62'
Thiago RomanoJuan Angel Neira
57'
Pavlos KenourgiakisNikolaos Athanasiou
57'
Eddie Salcedo
52'
Levan Shengelia
42'
37'
Iason KyrkosRuben David Martinez
Juan Angel Neira
34'
33'
Leroy Abanda Mfomo
24'
Lazaros Lamprou
15'
Jan Carlos Hurtado AnchicoMaximiliano Gabriel Comba
5'
Maximiliano Gabriel Comba
Taxiarhis FountasAthanasios Androutsos
1'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-1-1 Khách
13
Panagiotis Katsikas
Papathanasiou-Gerofokas A.
822
Krizmanic K.
L.Abanda
9715
Poungouras A.
Georgios Mygas
225
Kostoulas K.
Grosdis V.
173
N.Athanasiou
Konstantinos Lykourinos
2421
Apostolakis G.
Gonzalez M.
2114
Androutsos A.
Comba M.
2027
Shengelia L.
Rubén Martínez
1610
Neira J.
Lamprou L.
711
Fountas T.
Juanpi
109
Salcedo E.
Jan Hurtado
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 14% | 1~15 | 15% | 11% |
| 7% | 14% | 16~30 | 15% | 16% |
| 28% | 11% | 31~45 | 11% | 20% |
| 12% | 14% | 46~60 | 9% | 15% |
| 12% | 17% | 61~75 | 15% | 20% |
| 7% | 26% | 76~90 | 25% | 15% |