KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
17/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
FC Kuressaare
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-05
2026
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
12-06
2026
Harju JK Laagri
FC Kuressaare
26 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-05
2026
Vaprus Parnu
Nomme JK Kalju
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-06
2026
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và Nomme JK Kalju vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Daniil TarassenkovNikita Ivanov
Aston VisseAndero Kivi
79'
Marco Lukka
71'
67'
Enrique Esono Lotar EyangKristjan Kask
Rando TarkmeelTaavi Jurisoo
63'
Lukas RolandGregor Roivassepp
63'
Sten PrunnSander Sinilaid
63'
59'
Tiago BaptistaMihhail Orlov
59'
Modou TambedouDanyl Mashchenko
Markus LeivategijaRasmus Talu
57'
49'
Nikita Ivanov
33'
Danyl Mashchenko
10'
Mattias MannilaanMihhail Orlov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
31
Nomm K.
Henri Perk
123
Rasmus Saar
Mashchenko D.
7821
Lukka M.
Vukusic R.
4636
Piil R.
Uku Korre
577
Jevgeni Demidov
Nikolajev A.
228
Andreas D.
Musolitin O.
85
Sander Sinilaid
Kask K.
611
Taavi Jurisoo
Rommi Siht
267
Talu R.
Nikita Ivanov
1017
Roivassepp G.
Mannilaan M.
2710
Kivi A.
Orlov M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 45.6% | Phạm lỗi | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 5% | 14% |
| 14% | 16% | 16~30 | 8% | 25% |
| 11% | 13% | 31~45 | 22% | 18% |
| 8% | 13% | 46~60 | 20% | 22% |
| 26% | 18% | 61~75 | 16% | 18% |
| 20% | 25% | 76~90 | 27% | 0% |