KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Estonia Teine Liiga
17/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Johvi FC Lokomotiv
Parnu JK Vaprus II
6 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
27-05
2026
Parnu JK Vaprus II
Viljandi JK Tulevik
10 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
01-06
2026
Tartu JK Tammeka B
Parnu JK Vaprus II
15 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Tartu JK Tammeka B
Trans Narva B
6 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
27-05
2026
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv
10 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
31-05
2026
Trans Narva B
Tabasalu Charma
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parnu JK Vaprus II và Trans Narva B vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
85'
78'
Rasmus Orm
45+1'
Eke Tormis Pikk
36'
29'
20'
19'
Rasmus Orm
9'
Korre A.
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 54.4% | Phạm lỗi | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 6% | 12% |
| 8% | 18% | 16~30 | 22% | 6% |
| 23% | 24% | 31~45 | 12% | 16% |
| 11% | 10% | 46~60 | 21% | 22% |
| 20% | 17% | 61~75 | 17% | 18% |
| 22% | 18% | 76~90 | 18% | 26% |