KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-05
2026
FK Aktobe
Kyzylzhar Petropavlovsk
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-05
2026
Okzhetpes
FK Aktobe
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
FK Aktobe
Altay FK
27 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-05
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-05
2026
FK Atyrau
Tobol Kostanay
11 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
FC Kairat Almaty
FK Atyrau
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Aktobe và FK Atyrau vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vitaliy Laturnus
90+1'
90'
Asylbek Seytkaliev
74'
Asylbek SeytkalievKonstantin Dorofeev
Alisher KenzhegulovPibe
74'
Georgi Zhukov
73'
Vitaliy Laturnus
65'
Vitaliy LaturnusPablo Alvarez
59'
56'
Yan TrufanovKonstantin Dorofeev
46'
Yan TrufanovAybar Abdulla
Miram KikbaevArman Kenesov
46'
45'
Yegor Khvalko
Artur Shushenachev
42'
34'
Kuanysh Kalmuratov
Pibe
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
16
Zarutskiy A.
Nurasyl Tokhtarov
3523
Erlanov T.
Tkachenko Y.
227
Dosmagambetov T.
Yudenkov R.
618
Ordets I.
Sanzhar Satanov
580
Kenesov A.
Rinat Dzhumatov
1021
Pablo Alvarez
Khvalko E.
7820
Zhukov G.
Noyok O.
5531
Tanzharikov A.
Kalmuratov K.
1710
Zeljkovic A.
Dorofeev K.
1411
Shushenachev A.
Aybar Abdulla
914
Pibe
Devens H.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 10% | 16% |
| 13% | 11% | 16~30 | 10% | 16% |
| 19% | 8% | 31~45 | 12% | 16% |
| 16% | 13% | 46~60 | 19% | 16% |
| 11% | 25% | 61~75 | 14% | 11% |
| 30% | 33% | 76~90 | 31% | 20% |