KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
24/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Dinamo Minsk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Dinamo Minsk
FC Gomel
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
Neman Grodno
Dinamo Minsk
27 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
BATE Borisov
Dnepr Mogilev
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Dnepr Mogilev
Arsenal Dzyarzhynsk
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
FC Gomel
Dnepr Mogilev
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk và Dnepr Mogilev vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Yahor MolchanArtem Sokolovskiy
90+2'
84'
Zakhar HitseleuTimofey Martynov
84'
Timofey TkachevAndrey Potapenko
84'
Roman PiletskiyKirill Zabelin
Fawaz Abdullahi
82'
80'
Vladislav StepanenkoEgor Karpitskiy
Yahor MolchanGulzhigit Alykulov
72'
Artem SokolovskiyMoustapha Djimet
71'
69'
Andrey ShemrukNikita Krasnov
Moustapha Djimet
61'
Artem Sokolovskiy
60'
Roman Begunov
51'
Karen VardanyanLeonard Gweth
46'
Artem SokolovskiyAleksey Zhechko
46'
Moustapha DjimetEvgeni Malashevich
46'
Aleksandr SelyavaKirill Cepenkov
46'
23'
Nikita Krasnov
13'
Timofey MartynovKirill Kirilenko
8'
Andrey Potapenko
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
16
Mikhail Kozakevich
Gushchenko D.
7725
Abdoul Aziz Toure
Potapenko A.
1726
Vladislav Kalinin
Aleksey Dunaev
2367
Begunov R.
Rusak S.
83
Shvetsov M.
Kasarab M.
1523
Zhechko A.
Kirilenko K.
8842
Fawaz Abdullahi
Martynov T.
1111
Alykulov G.
Vadim Harutyunyan
8999
Tsepenkov K.
Nikita Krasnov
557
Malashevich E.
Kirill Zabelin
1080
Leonard Gweth
Karpitski E.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 26% | 18% |
| 15% | 20% | 16~30 | 13% | 18% |
| 22% | 14% | 31~45 | 8% | 16% |
| 15% | 25% | 46~60 | 17% | 14% |
| 15% | 16% | 61~75 | 21% | 12% |
| 20% | 10% | 76~90 | 8% | 20% |