KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
24/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barau FC và Nasarawa United FC vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel OkokoUsman Maidubuji
86'
Adamu
84'
AdamuJoseph Atule
80'
Moses TsehuanOrji Kalu
80'
Anthony Sunday
77'
Henry EzeonyeIbrahim Nura
47'
Joseph Atule
43'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Chiaha C.
Chinemerem Olughu
3133
Nura I.
Abubakar Abdullahi
62
Orji Okagbue
Olawasegun A.
53
Bismark
Emmanuel Utaka
2822
Sugau
Hussaini Mubarak
325
Hillary Ekawu
Chidera Nduka
48
Usman Maidubuji
Victor Chimezie
2935
Ambrose J.
Amadi B.
217
Joseph Atule
Mancha S.
2811
Sunday A.
Ugochukwu L.
1712
Mohammed M Umar
Pam S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 28% | 13% |
| 17% | 5% | 16~30 | 12% | 20% |
| 26% | 23% | 31~45 | 18% | 20% |
| 5% | 14% | 46~60 | 12% | 3% |
| 26% | 20% | 61~75 | 18% | 17% |
| 14% | 14% | 76~90 | 9% | 24% |