KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
24/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Enyimba International và El Kanemi Warriors vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
89'
Uwana Asuquo
88'
Abubakar Idris KaniStanley Dimgba Sopuruchi
65'
Okechukwu SamuelEkene Awazie
65'
44'
38'
Stanley Dimgba Sopuruchi
27'
16'
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
2
Kelvin Ogunga
Ibrahim Iddrisu
1320
Uwana Asuquo
Bilal Yakubu
231
Moses Okoh
Abdulazeez Y.
516
Afolayan P.
Idieye David
2036
Joel Ezra
Ibrahim Yahaya
2732
Dimgba S.
Muktar I.
622
Ufere C.
Zayyad Musa
429
Salman Abubakar
Ikeagwu T.
3330
Awazie E.
Bello S.
1121
Michael C.
Musa Bashir
177
Wonah Williams
Zakka John
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 14% | 1~15 | 9% | 11% |
| 20% | 11% | 16~30 | 21% | 6% |
| 12% | 29% | 31~45 | 19% | 29% |
| 12% | 14% | 46~60 | 9% | 18% |
| 23% | 7% | 61~75 | 23% | 15% |
| 28% | 22% | 76~90 | 16% | 18% |