KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
25/05 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Columbus Crew
New York City FC
59 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Columbus Crew
FC Cincinnati
62 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Inter Miami
Columbus Crew
69 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-07
2026
Nashville SC
Atlanta United
54 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Charlotte FC
Atlanta United
59 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New England Revolution
Atlanta United
62 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Columbus Crew và Atlanta United vào 04:00 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
28
P.Schulte
Hoyos L.
131
Moreira S.
Jacob T.
5525
Zawadzki S.
Mihaj E.
44
Camacho R.
Berrocal J.
623
Farsi M.
W.Reilly
2827
Arfsten M.
Muyumba T.
817
Bangoura S.
E.Báez
320
Gomes A.
Fortune A.
3530
Picard H.
Lobjanidze S.
118
Gazdag D.
Miranchuk Al.
5910
Rossi D.
Matias Galarza
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 12% | 9% |
| 17% | 17% | 16~30 | 8% | 16% |
| 23% | 27% | 31~45 | 12% | 11% |
| 13% | 12% | 46~60 | 16% | 12% |
| 21% | 25% | 61~75 | 16% | 22% |
| 9% | 10% | 76~90 | 33% | 27% |