KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
25/05 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Inter Miami
Chicago Fire
59 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Montreal Impact
Inter Miami
62 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Inter Miami
Columbus Crew
69 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Philadelphia Union
New York Red Bulls
59 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Philadelphia Union
Seattle Sounders
62 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Philadelphia Union
Atlanta United
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Miami và Philadelphia Union vào 06:00 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
97
Dayne S. C.
Blake A.
183
Reguilon S.
Harriel N.
2616
Micael
Geiner Martínez
22
Luján Melli G.
O.Makhanya
2917
I.Fray
Bender Ben
168
Segovia T.
Sullivan C.
642
Bright Y.
Lukic J.
47
de Paul R.
Danley J. J.
2119
Berterame G.
Vassilev I.
199
Luis Suarez
Iloski M.
1010
Messi L.
Damiani B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 8% | 4% |
| 10% | 7% | 16~30 | 12% | 28% |
| 18% | 20% | 31~45 | 22% | 13% |
| 12% | 18% | 46~60 | 18% | 13% |
| 21% | 24% | 61~75 | 16% | 17% |
| 28% | 18% | 76~90 | 22% | 23% |