KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
19/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-05
2026
Grasshoppers
Aarau
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-05
2026
Grasshoppers
Aarau
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và Grasshoppers vào 01:15 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leon FrokajValon Fazliu
90+1'
Serge Müller
85'
Henri KoideElias Filet
82'
Raul BobadillaDaniel Afriyie
81'
77'
Maximilian UllmannNico Rissi
76'
Michael Frey
Dorian DerbaciOlivier Jackle
72'
Ramon GuzzoLinus Obexer
72'
69'
Hassane ImouraneYoung-Jun Lee
Elias Filet
66'
54'
Lovro Zvonarek
Linus Obexer
41'
39'
Tim Meyer
Olivier Jackle
38'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-1-2 Khách
1
Marvin Hubel
Hammel J.
7127
Obexer L.
Abels D.
22
Marco Thaler
Mouhamed El Bachir Ngom
205
David Acquah
Kohler S.
2715
Serge Müller
Rissi N.
5729
Dickenmann M.
T.Meyer
88
Jackle O.
Samuel Krasniqi
5410
Fazliu V.
Asp Jensen J.
1013
Nassim Zoukit
L.Zvonarek
149
Elias Filet
Lee Young-Jun
1818
Afriyie D.
Frey M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.5 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 15% | 1~15 | 11% | 15% |
| 6% | 15% | 16~30 | 17% | 13% |
| 13% | 13% | 31~45 | 27% | 14% |
| 12% | 10% | 46~60 | 11% | 20% |
| 19% | 13% | 61~75 | 7% | 20% |
| 24% | 28% | 76~90 | 23% | 13% |