KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
20/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
23-05
2026
FK Makhachkala
Ural S.r.
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
23-05
2026
FK Makhachkala
Ural S.r.
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ural S.r. và FK Makhachkala vào 21:30 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmytro IvaniseniaLeonardo Cordeiro De Lima Silva
90'
83'
Andres AlarconHoussem Mrezigue
Evgeni MarkovMartin Sekulic
82'
Timofey MargasovVladislav Malkevich
82'
81'
Nikita Glushkov
79'
Aleksandr Sandrachuk
Vladislav Malkevich
74'
69'
Hazem MastouriMiro
Nikita MorozovYegor Bogomolskiy
69'
69'
Aleksandr SandrachukTemirkan Sundukov
56'
Mohammadjavad HosseinnejadGamid Agalarov
46'
Nikita GlushkovAbdulpasha Dzhabrailov
5'
Miro
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
57
Selikhov A.
Karabashev N.
3344
Malkevich V.
Azzi M.
2216
Italo
Ahmedov I.
432
Begic S.
Alibekov M.
9946
Mamin A.
Tabidze J.
519
Bogomolskiy E.
Temirkan Sundukov
776
Sungatulin F.
Mrezigue H.
1622
Leo Cordeiro
Moubarik E. M.
614
Zheleznov Y.
Dzhabrailov A.
2110
Sekulic M.
Miro
1197
Ishkov I.
Agalarov H.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 39.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 8% | 1~15 | 11% | 11% |
| 10% | 17% | 16~30 | 14% | 14% |
| 17% | 17% | 31~45 | 25% | 23% |
| 10% | 23% | 46~60 | 25% | 5% |
| 14% | 11% | 61~75 | 2% | 14% |
| 21% | 20% | 76~90 | 20% | 29% |