KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
02/06 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
31-05
2026
Hermannstadt
FC Voluntari
0 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
31-05
2026
Hermannstadt
FC Voluntari
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Voluntari và Hermannstadt vào 00:30 ngày 02/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ioan ToleaRobert Petculescu
90+8'
Robert PetculescuMihai Roman
90+1'
Florian HaitaGutea
90+1'
90'
Saeed IssahDragos Albu
Daniel Toma
87'
Adam NemecMarvin Schieb
86'
Ioan ToleaMatko Babic
86'
Daniel TomaDoru Andrei
85'
79'
Christ AfalnaLuca Stancu
79'
Ionut StoicaAndreas Karo
78'
Marko GjorgjievskiAviel Zargary
Matko Babic
75'
65'
Luca Stancu
Radu Crisan
58'
51'
Andreas Karo
Matko Babic
50'
Matko Babic
40'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
14
Chioveanu E.
Lazar D.
130
Suteu A.
L.Stancu
7744
Mihael Onisa
Karo A.
327
Radu Crisan
Chorbadzhiyski B.
219
Marvin Schieb
K.Ciubotaru
989
Gutea
Albu D.
840
Cvek L.
Zargary A.
368
Gheorghe I.
Balaure S.
9611
Doru Andrei
Cristian Daniel Negut
1070
Babic M.
Chitu A.
990
Mihai Roman
Bus S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 2% | 1~15 | 14% | 20% |
| 22% | 12% | 16~30 | 20% | 12% |
| 10% | 17% | 31~45 | 11% | 10% |
| 12% | 20% | 46~60 | 17% | 24% |
| 17% | 12% | 61~75 | 11% | 18% |
| 25% | 33% | 76~90 | 25% | 16% |