KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
31/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
04-07
2026
Ansan Greeners FC
Suwon FC
34 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
11-07
2026
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings
41 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
19-07
2026
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC
49 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-06
2026
Cheonan City FC
Suwon FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
05-07
2026
Gyeongnam FC
Cheonan City FC
35 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
10-07
2026
Cheonan City FC
Gimhae City FC
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ansan Greeners FC và Cheonan City FC vào 17:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ji-hoon LeeJoon ho Lee
90+1'
Ji-hoon LeeAboubacar Toungara
90+1'
Kyu min LeeSang-jun Lee
Jung H.Dong-Hyun Kang
86'
Kim D.Lee Hee Seong
65'
Cho Ji Hun
65'
Ho-jin JinGeon-oh Kim
64'
60'
Ui-jun JinJoon ho Lee
56'
Lee Sang YongYong-seung Kwon
56'
Ui-jun JinKim Seong-Ju
Gabriel Fernandes de Lima
50'
Machop CholChitsanuphong Choti
46'
Gabriel Fernandes de Lima
30'
28'
Yong-seung Kwon
24'
Joon ho LeeJeong-yeon Wu
16'
Aboubacar Toungara
Lee Hee Seong
15'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Lee Hee-Seong
Park Dae-Han
216
Park Gyu-Min
Choi Jun-Hyeok
415
Obradovic M.
Choi Kyu-Baek
644
Tim Hartzell
Yong-seung Kwon
242
Jang Hyun-Soo
Park Chang Woo
2713
Geon-oh Kim
Bruno Lamas
9925
Cho Ji-Hun
Kim Seong-Ju
1626
Ji-min Im
Lee Dong Hyeop
237
Ryu Seung-Woo
Lee Sang-Jun
710
Gabriel Lima
Jeong-yeon Wu
473
Kang Dong-Hyun
Toungara A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 2.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 2% | 1~15 | 18% | 10% |
| 4% | 13% | 16~30 | 10% | 16% |
| 29% | 15% | 31~45 | 20% | 19% |
| 12% | 19% | 46~60 | 18% | 19% |
| 20% | 10% | 61~75 | 6% | 14% |
| 25% | 39% | 76~90 | 25% | 19% |