KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Hacken
Djurgardens
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Orgryte
Hacken
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Halmstads
Hacken
49 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Elfsborg
Hammarby
35 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Hammarby
Kalmar FF
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Hammarby
Degerfors IF
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hacken và Hammarby vào 19:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeremy Agbonifo
90+4'
Johan HammarGustav Lindgren
90'
90'
Nikola VasicNahir Besara
90'
Dennis CollanderHampus Skoglund
Andreas Linde
89'
Adrian SvanbackJulius Lindberg
80'
Jeremy AgbonifoAmor Layouni
75'
75'
Oliver HagenMontader Madjed
Adrian SvanbackMikkel Rygaard Jensen
68'
65'
Oscar JohanssonTesfaldet Tekie
Silas AndersenAdam Lundqvist
55'
Amor Layouni
47'
47'
Victor Eriksson
39'
Victor Lind
Silas Andersen
28'
26'
Hampus Skoglund
9'
Victor LindPaulos Abraham
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Linde A.
Hahn W.
121
Lundqvist A.
H.Skoglund
223
Samuelsson O.
Eriksson V.
413
Hilvenius H.
Winther F.
35
Wembangomo B.
Persson N.
168
Andersen S.
M.Karlsson
86
Abdoulaye Doumbia
Tekie T.
511
Lindberg J.
Madjed M.
2610
Rygaard M.
Besara N.
2024
Layouni A.
Lind V.
99
G.Lindgren
Abraham P.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 61% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 11% | 11% |
| 13% | 20% | 16~30 | 16% | 11% |
| 17% | 12% | 31~45 | 11% | 13% |
| 11% | 21% | 46~60 | 16% | 19% |
| 23% | 17% | 61~75 | 9% | 16% |
| 21% | 14% | 76~90 | 32% | 25% |