KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Trung Quốc
19/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Guangdong GZ-Power
ShanXi Union
8 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
ShanXi Union
Wuxi Wugou
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
ShanXi Union
Meizhou Hakka
22 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
28-06
2026
Qingdao West Coast
Zhejiang FC
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-07
2026
Shanghai Shenhua
Zhejiang FC
16 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Zhejiang FC
Qingdao Hainiu
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ShanXi Union và Zhejiang FC vào 18:00 ngày 19/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-4
Cao Kang
5-4
4-4
Sun Guowen
Liang Shaowen
4-4
3-4
Gao Di
3-3
3-3
Haofan Liu
Daleho Irandust
3-2
2-2
Wang Yudong
Abuduwahapu Ainiwaer
2-1
1-1
Alexandru Mitrita
Daleho Irandust
1-0
90'
Junchi Xu
Zhiwei WeiWang Jianan
89'
Tianyi TangZhiwei Wei
88'
87'
Wu Wei
82'
Fang HaoTao Qianglong
Wang Jianan
75'
Jin WenXuChen Yanpu
73'
Abuduwahapu AiniwaerShijie Wang
70'
69'
Gao DiSaúl Guarirapa
Zhao ShiCao Kang
46'
Yan YuBoyuan Feng
46'
46'
Tao QianglongZhang Aihui
46'
Junchi XuTong Lei
Tan KaiyuanShijie Wang
36'
28'
Haofan LiuLucas Possignolo
Tan Kaiyuan
18'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
39
He L.
Zhao B.
3325
Cao Kang
Tong Lei
1624
Liang Shaowen
Possignolo L.
3635
Chen Y.
Zhang A.
3838
Wang Jia''nan
Sun Guowen
2642
Zhiwei Wei
Tao Qianglong
717
Feng Boyuan
Zhang Jiaqi
2921
Shijie Wang
Wu W.
1410
El Azrak R.
Mitrita A.
2833
Tan K.
Wang Y.
1119
Irandust D.
Guarirapa S.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 1% | 1~15 | 11% | 13% |
| 20% | 7% | 16~30 | 14% | 15% |
| 22% | 23% | 31~45 | 19% | 22% |
| 14% | 18% | 46~60 | 19% | 13% |
| 16% | 14% | 61~75 | 11% | 16% |
| 18% | 34% | 76~90 | 23% | 18% |