KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Trung Quốc
19/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Dalian Kun City
ShenZhen Juniors
8 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
ShenZhen Juniors
Nantong Zhiyun
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
12-07
2026
ShenZhen Juniors
Dingnan Ganlian
23 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Chengdu Rongcheng
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Shenzhen Xinpengcheng
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Qingdao West Coast
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ShenZhen Juniors và Shenzhen Xinpengcheng vào 18:00 ngày 19/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Xia DalongDeabeas Owusu-Sekyere
80'
Yifan TianJiang Zhipeng
Paul Arnold Garita
77'
72'
Long LiWai-Tsun Dai
Wang PengGan Xianhao
67'
Zhcheng WangKaijun Huang
67'
Chen YuhaoGuantao Zhu
57'
Chen ZirongLiu Haoran
57'
Shang YinSu Yuliang
46'
45+2'
Deabeas Owusu-Sekyere
Zhong Haoran
45'
41'
Deabeas Owusu-Sekyere
Liang Nuo Heng
40'
24'
Zhang Xiaobin
18'
Zhijian XuanJiang Zhipeng
11'
Rade Dugalic
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
41
Liu Haoran
Peng Peng
1332
Guantao Zhu
Yang Yiming
2324
Leung N.
3
20
Dugalic R.
Hu R.
513
Sun Q.
20
30
Gan Xianhao
8
6
Zhong H.
Zhang Xiaobin
1218
Shi Yucheng
Owusu-Sekyere D.
3111
Huang K.
Dai W.
109
Paul Arnold Garita
Jiang Zhipeng
419
Su Yuliang
Wesley
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 25% | 1~15 | 8% | 5% |
| 13% | 5% | 16~30 | 13% | 15% |
| 17% | 28% | 31~45 | 19% | 17% |
| 20% | 7% | 46~60 | 8% | 7% |
| 11% | 15% | 61~75 | 21% | 13% |
| 20% | 17% | 76~90 | 28% | 40% |