KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
31/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
06-06
2026
Energetik-BGU Minsk
FC Gomel B
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FC Gomel B
Niva Dolbizno
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
FK Lida
FC Gomel B
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
06-06
2026
Slutsksakhar Slutsk
FC Molodechno
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Uni X-Labs Minsk
Slutsksakhar Slutsk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
Slutsksakhar Slutsk
BATE-2 Borisov
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gomel B và Slutsksakhar Slutsk vào 17:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
70'
Konstantin Lipnitskiy
67'
Arseniy Kontsedailov
66'
Alexander Savitsky
63'
54'
Konstantin Lipnitskiy
38'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 9% | 21% |
| 18% | 16% | 16~30 | 13% | 5% |
| 15% | 12% | 31~45 | 15% | 17% |
| 15% | 0% | 46~60 | 15% | 17% |
| 12% | 8% | 61~75 | 21% | 19% |
| 15% | 48% | 76~90 | 25% | 19% |