KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
31/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Synot Slovacko và Lisen vào 18:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Daniel SvancaraIssa Fomba
Adrian FialaMarek Havlik
74'
Pavel JuroskaJan Suchan
63'
Alan MarinelliAdonija Ouanda
63'
Martin SviderskyPatrik Blahut
62'
Jan Suchan
50'
46'
Daniel ToulaQuadri Adediran
46'
Vukadin VukadinovicDavid Hamansenya
46'
Jakub FulnekMichal Jerabek
Michal Travnik
45+3'
41'
Daniel SamekOndrej Coudek
Jan SuchanMichal Travnik
30'
Michal TravnikAdonija Ouanda
21'
Martin KoscelnikVlastimil Danicek
19'
Tihomir KostadinovJan Suchan
15'
5'
Quadri Adediran
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
29
Heca M.
Borek J.
313
Rundic M.
Plechaty D.
428
Danicek V.
Ondrej Coudek
244
Andrej Stojchevski
Jerabek M.
515
Blahut P.
Sterba J.
1510
Travnik M.
Harazim S.
226
Kostadinov T.
Fomba I.
112
Ndefe G.
Pospisil M.
2617
Jan Suchan
Sedlak M.
2020
Havlik M.
Hamansenya D.
1227
Ouanda A.
Adediran Q.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 10% | 21% |
| 13% | 26% | 16~30 | 18% | 21% |
| 21% | 25% | 31~45 | 25% | 12% |
| 16% | 13% | 46~60 | 10% | 14% |
| 16% | 19% | 61~75 | 14% | 12% |
| 24% | 9% | 76~90 | 20% | 17% |