KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
31/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
ML Vitebsk
FK Vitebsk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
FK Vitebsk
Dinamo Brest
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Dinamo Minsk
FK Vitebsk
27 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FC Baranovichi
FC Minsk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-06
2026
Naftan Novopolock
FC Baranovichi
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
FC Baranovichi
Slavia Mozyr
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Vitebsk và FC Baranovichi vào 18:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
Artem Petrenko
86'
Semen PenchukMartin Artyukh
Kirill Rodionov
84'
Ruslan Teverov
80'
Vlad AnikeevEvgeniy Novykh
79'
Zakhar ChervyakovMarin Zgomba
72'
67'
Konstantin ShcherbakovBogdan Gusev
66'
Matvey SvidinskiyEgor Lapun
Yevgeniy Krasnov
65'
58'
Artem Bruy
52'
Egor Lapun
Ruslan TeverovRoman Minaev
46'
Roman LisovskiyAleksandr Anufriev
46'
Maksim KuntsevichKarzhitskiy V.
46'
33'
Stanislav KendyshMartin Artyukh
23'
Fedor LebedevVasili Vasilenko
14'
Martin Artyukh
Aleksandr Anufriev
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-5-1 Khách
50
Goylo N.
Shapko D.
124
Karzhitskiy V.
Artem Bruy
1922
Egorov S.
Stanislav Kendysh
26
Kirill Rodionov
Kirill Muzychenko
3317
Evgeniy Novykh
Vasili Vasilenko
238
Anufriev A.
Bogdan Gusev
2020
Krasnov Y.
Egor Lapun
926
Tikhonovskiy S.
Petrenko A.
3410
Yevhen Protasov
Vadim Balbukh
886
Marin Zgomba
Fedor Lebedev
1077
Minaev R.
Artyukh M.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 6% | 2% |
| 23% | 8% | 16~30 | 20% | 21% |
| 26% | 18% | 31~45 | 22% | 21% |
| 2% | 16% | 46~60 | 20% | 18% |
| 14% | 25% | 61~75 | 11% | 15% |
| 11% | 14% | 76~90 | 15% | 21% |