KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
01/06 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Tachira và Estudiantes Merida FC vào 04:00 ngày 01/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Cristian Yonaiker Rivas Vielma
90+5'
Cristian Yonaiker Rivas Vielma
87'
Jesus LoboAngel Flores
Brayan PalmezanoLuis Gonzalez
78'
Delvin AlfonzoJairo Villalpando
78'
Oscar Javier Hernandez NinoAgustin Perez
78'
74'
Angel FloresCesar Magallan
Carlos Jose Sosa Moreno
72'
Luis ZunigaFranco Provenzano
66'
Jairo VillalpandoCarlos Jose Sosa Moreno
61'
60'
Wilken Ramirez
Adalberto Penaranda MaestreHeiderber Ramirez
57'
55'
Jose Montilla
Heiderber Ramirez
48'
36'
Jose MontillaMichael Maldonado
Luis Gonzalez
33'
Juan Sanchez
19'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
1
Alejandro Araque
Eddie Roberts Chifundo
122
Sanchez J.
Montes G.
3113
Camacho P.
Acosta H.
254
Fratta G.
Jean Gutierez
245
Provenzano F.
Cristopher Rodriguez
411
Gonzalez L.
Michael Maldonado
1325
A.Pérez
Ivey R.
1410
Sosa C.
Wilken Ramirez
58
Jairo Villalpando
Rivas C.
159
Pollero R.
Magallan C.
1770
Heiderber Ramirez
Quejada K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 5% | 5% |
| 23% | 19% | 16~30 | 11% | 13% |
| 17% | 14% | 31~45 | 14% | 13% |
| 17% | 12% | 46~60 | 20% | 13% |
| 17% | 17% | 61~75 | 14% | 21% |
| 17% | 23% | 76~90 | 32% | 32% |