KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
01/06 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metropolitanos FC và Carabobo FC vào 04:00 ngày 01/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
90+3'
90+3'
Lucas Bruera
90+2'
Ezequiel Neira
90+1'
Marcel GuaramatoEdson Alejandro Tortolero Toro
90+1'
Abraham Bahachille GarciaAlexander Gonzalez
90'
Edson Alejandro Tortolero Toro
89'
Edson Alejandro Tortolero Toro
86'
Loureins MartinezEdson Castillo
79'
Dimas MezaJhosuan Berrios
79'
Edson CastilloMatias Adrian Nunez
Agustin BianciottiKavier Ortiz
77'
76'
Jhosuan Berrios
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
69'
Marlon RodriguezFrancisco Manenti
68'
62'
Sebastian MendozaYohandry Orozco
Jeizon RamirezSaimon Ramirez
59'
Sneider NavarroDavid Zalzman
59'
58'
Loureins MartinezYohandry Orozco
55'
Loureins Martinez
Isaac Ramirez
54'
David Zalzman
53'
46'
Loureins MartinezAlexander Gonzalez
Francisco Manenti
32'
29'
Yohandry Orozco
25'
Leonardo Jesus Aponte Matute
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Yhonatann Yustiz
Bruera L.
2219
Isaac Ramirez
Gonzalez A.
216
Yolfran Caricote
Neira E.
324
Ferro A.
Aponte L.
42
Manenti F.
J.Pérez
815
David Zalzman
M.Núñez
265
Sangiovani R.
Cova M.
1511
Saimon Ramirez
Berrios J.
147
Miku
Orozco Y.
1088
Figueroa R.
Tortolero E.
79
Kavier Ortiz
Loureins Martinez
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 21% | 17% |
| 7% | 15% | 16~30 | 14% | 7% |
| 17% | 15% | 31~45 | 14% | 14% |
| 30% | 21% | 46~60 | 12% | 21% |
| 10% | 19% | 61~75 | 14% | 7% |
| 27% | 17% | 76~90 | 21% | 32% |