KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
01/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và Kawkab de Marrakech vào 23:00 ngày 01/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brahim El BahraouiNacer Moustaghfir
83'
81'
Oussama MahrousHamza Rafa
81'
Khalid BoutaibSouleymane Cissé
Tahar El Khalej
81'
69'
Hamza Rafa
Fouad Zahouani
67'
Walid RhailoufMohammed Fouzair
67'
66'
Younes El BahraouiIsmail Mihrab
66'
Hamza El JanatiHamza Founti
Yacine BammouMohamed Es Sahel
56'
55'
Nadir Lougmani
Omar Arjoune
49'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
36
Houssam Bouelainine
Mohamed Jemjami
2233
Ait Lamkadem R.
Lougmani N.
774
El Khalej T.
Mennioui R.
1341
Ashabi M.
Ismail El Alami
442
Akharraz Y.
Mohamed Elabdi
3118
Arjoune O.
Rafa H.
2145
Konan K.
Gnolou C.
357
Dahmani Y.
Mihrab I.
1930
Es Sahel M.
Raiani Y.
2429
Fouzair M.
Founti H.
719
Moustaghfir N.
Souleymane Cissé
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 3 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 2% | 10% |
| 24% | 12% | 16~30 | 7% | 8% |
| 3% | 35% | 31~45 | 35% | 16% |
| 13% | 7% | 46~60 | 11% | 13% |
| 13% | 5% | 61~75 | 14% | 16% |
| 27% | 32% | 76~90 | 28% | 35% |