KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
02/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique de Safi và Maghreb Fez vào 01:00 ngày 02/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Kabelo SeakanyengKevin Yamga
Mohamed Ayman Ouhatti
90+2'
Mohamed Ayman Ouhatti
90+2'
Younes Najari
90+1'
88'
Ait Allah Hamza
82'
Amine Oudrhiri IdrissiSoulyman Allouch
82'
Adam BrikaAchraf Harmach
73'
Afsal HamzaAnas Tahiri
71'
Achraf Harmach
52'
Saad Ait Khorsa
Faraji Karmoune
51'
50'
Salaheddine Chihab
Imad KhannoussMohamed Chemlal
46'
Anass EddaouSaad Morsli
46'
45+7'
Soufiane Benjdida
Faraji Karmoune
45+5'
Houari Ferhani
45+2'
45+2'
Soufiane BenjdidaKevin Yamga
Younes Najari
45'
29'
Oussama Nourdine
20'
Anas Tahiri
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
12
Akbi Hamiani H.
Chihab S.
1613
Houari Ferhani
Ait Allah Hamza
2210
Mohamed Ayman Ouhatti
Chabani A.
58
Karmoune F.
Khorsa S.
432
Serbout I.
Ouhrou M.
2130
Mkhair A.
Harmach A.
827
Saad Morsli
Noureddine O.
621
Mohamed Chemlal
Tahiri A.
1919
Najari Y.
Yamga K.
1711
Marwane Elaz
Allouch S.
1118
Habbassi A.
Benjdida S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 5% | 16% |
| 13% | 6% | 16~30 | 7% | 20% |
| 21% | 12% | 31~45 | 20% | 13% |
| 7% | 10% | 46~60 | 20% | 16% |
| 10% | 23% | 61~75 | 17% | 10% |
| 34% | 29% | 76~90 | 28% | 23% |