KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
01/06 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vanraure Hachinohe FC và Fukushima United FC vào 17:00 ngày 01/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
82'
Takeaki HarigayaJinpei Yoshida
82'
Satoru NozueTsubasa Nakamura
Ryuji Sawakami
82'
Yuta InamiAoi Sato
78'
Mizuki KaburakiShoma Takayoshi
78'
68'
Kosei AshibeTakatora Einaga
68'
Hiroki HiguchiYuki Okada
Fumiya UnokiKazuma Nagata
68'
Seiya NakanoYuta Sato
63'
Haruki ShiraiDaisuke Inazumi
63'
Wataru Hiramatsu
59'
47'
Hayate Toma
Shoma Takayoshi
41'
23'
Kazumasa ShimizuJinpei Yoshida
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-3-3 Khách
13
Shogo Onishi
Jung Sung-Ryong
783
Sawada Y.
Jiro Fujita
192
Hiramatsu W.
Takumi Fujitani
1711
Hiroto Yukie
Hayate Toma
534
Takayoshi S.
Tatsuya Anzai
238
Shoma Otoizumi
Nakamura T.
1480
Nagata K.
Yoshida J.
9617
Yuta Sato
Uheiji Uehata
65
Daisuke Inazumi
Einaga T.
327
Aoi Sato
Shimizu K.
910
Ryuji Sawakami
Yuki O.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 8% | 1~15 | 25% | 16% |
| 6% | 12% | 16~30 | 3% | 8% |
| 23% | 22% | 31~45 | 14% | 18% |
| 6% | 14% | 46~60 | 17% | 16% |
| 6% | 25% | 61~75 | 17% | 16% |
| 33% | 16% | 76~90 | 21% | 22% |