KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

UEFA Super Cup
13/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Siêu cúp Pháp
Cách đây
17-08
2026
Lens
Paris Saint Germain
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
24-08
2026
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
29-08
2026
Lille OSC
Paris Saint Germain
15 Ngày
Giao hữu
Cách đây
15-08
2026
Monchengladbach
Aston Villa
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-08
2026
Brighton Hove Albion
Aston Villa
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-09
2026
Aston Villa
Arsenal
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và Aston Villa vào 02:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas BeraldoKhvicha Kvaratskhelia
88'
Senny MayuluDesire Doue
87'
79'
Ross BarkleyJoao Victor Gomes da Silva
79'
Tyrone MingsPau Torres
Fabian Ruiz PenaJoao Neves
75'
Lucas HernandezNuno Mendes
75'
73'
AlyssonJohn McGinn
72'
Lamare BogardeBoubacar Kamara
72'
Tammy AbrahamBrian Madjo
72'
John McGinn
64'
Joao Victor Gomes da Silva
Desire Doue
61'
Desire DoueOusmane Dembele
61'
51'
Pau Torres
Ousmane DembeleMaghnes Akliouche
46'
45'
Brian MadjoJohn McGinn
Khvicha KvaratskheliaDesire Doue
20'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
39
Safonov M.
Bizot M.
40
25
Mendes N.
Cash M.
2
51
Pacho W.
Lindelof V.
3
5
Marquinhos
Torres P.
14
2
Hakimi A.
Maatsen I.
22
87
Neves J.
Kamara B.
8
17
Vitinha
J. Gomes
35
33
Zaire-Emery W.
McGinn J.
7
7
K. Kvaratskhelia
Buendia E.
10
11
Akliouche M.
Hemmings G.
53
14
Doue D.
Madjo B.
39
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.6
1.4Bàn thua1.5
12.2Bị sút trúng mục tiêu9.6
6.1Phạt góc5.2
1.4Thẻ vàng1
8.3Phạm lỗi9.6
60.4%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~1512%9%
7%10%16~3024%7%
17%21%31~4515%21%
10%18%46~609%14%
21%14%61~7518%17%
23%20%76~9021%29%