KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
13/06 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
19-06
2026
Shanghai Second
Shanghai Port
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-06
2026
Shanghai Second
Dalian Yingbo B
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Shanghai Second
Qingdao Red Lions
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
20-06
2026
Taian Tiankuang
Shandong Taishan B
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-06
2026
Yan An Ronghai
Taian Tiankuang
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
28-06
2026
Tech Bắc Kinh
Taian Tiankuang
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Second và Taian Tiankuang vào 15:00 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jinghao Lin
90'
88'
Jiancheng LaiKamiran Halimurat
Jinghao LinQi Long
86'
Linhan HeZhang Yi
85'
79'
78'
Peng ZhiquanYutong Zhang
78'
Yutong Zhang
He Bezhen
71'
Shi Yiyi
61'
59'
Bohan ZhangBai Tianci
59'
Jian GaoGao Yixuan
Chen Qian
38'
38'
Bai Tianci
15'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
12
Guo T.
Wang.Meng
162
Zhixin Jiang
Wang B.
223
He Bizhen
Tong Zhicheng
3135
Yi Yang
Yao Xuejian
2919
Chen Qian
Chen Yu
264
Li Guihao
Halimurat Kamiran
2020
He K.
Memet-Raim Memet-Ali
188
Qi Long
Yuan Xiuqi
811
Zhang Yi
Zhang Y.
1118
Zhao Weihui
Bai Tianci
99
He S.
Gao Yixuan
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 2.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 7% | 12% |
| 7% | 15% | 16~30 | 23% | 15% |
| 17% | 12% | 31~45 | 13% | 12% |
| 10% | 5% | 46~60 | 15% | 18% |
| 25% | 22% | 61~75 | 10% | 15% |
| 30% | 35% | 76~90 | 28% | 25% |