KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
13/06 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
16-06
2026
FC Kuressaare
Trans Narva
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-06
2026
Tartu JK Tammeka
Trans Narva
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
04-07
2026
Trans Narva
Levadia Tallinn
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-06
2026
FC Nomme United
Levadia Tallinn
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-06
2026
Harju JK Laagri
FC Nomme United
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
03-07
2026
FC Nomme United
Nomme JK Kalju
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và FC Nomme United vào 18:30 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Zakaria Beglarishvili
90'
Andre Frolov
Cristian Campagna
82'
81'
Artjom TruuvaartKevin Matas
Nikita BaljabkinDenis Polyakov
80'
Ahmad Gero
77'
Aleksandr IvanyushinShalva Burjanadze
73'
71'
Koen Oostenbrink
70'
Karl LaanelaidSamuel Merilai
70'
Egert Ounapuu
47'
Kevin Matas
46'
Yosuke MorishigeNikita Vassiljev
44'
Zakaria BeglarishviliKevin Matas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
27
Daniil Pareiko
Georg Lagus
114
Filatov A.
Chanda R.
5512
Eriks
Oostenbrink K.
265
Cristian Campagna
Palts M.
625
Burjanadze S.
Merilai S.
38
Agaptsev S.
Vassiljev N.
146
Slein G.
Frolov A.
109
Josue Yayra Doke
Jarvelaid H.
4539
Polyakov D.
Kevin Matas
207
Murad Valiyev
Zakaria Beglarishvili
4910
Ahmad Gero
Benjamine Chisala
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.7 | Bàn thua | 2.8 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 44.6% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 17% | 14% |
| 6% | 13% | 16~30 | 11% | 17% |
| 18% | 16% | 31~45 | 17% | 12% |
| 15% | 11% | 46~60 | 10% | 20% |
| 20% | 19% | 61~75 | 14% | 15% |
| 25% | 25% | 76~90 | 26% | 19% |