KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
13/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
17-06
2026
Jelgava
Ogre United
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-06
2026
Rigas Futbola skola
Ogre United
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-06
2026
Ogre United
Tukums-2000
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-06
2026
Riga FC
Rigas Futbola skola
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-06
2026
Riga FC
Liepajas Metalurgs
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-06
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ogre United và Riga FC vào 18:00 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Brian Pena Perez-VicoRaki Aouani
86'
AbnerAhmed Ankrah
74'
Caio FerreiraJuan Christian
Koki HayashiKristers Cudars
72'
70'
Raki Aouani
66'
Andres SalazarMohamed Badamosi
66'
Reginaldo OliveiraRaivis Jurkovskis
65'
Salah MHandJuan Christian
Davis SedolsRoberts Aditajs
61'
Matvii Marusii
60'
Emils EvelonsMarks Pacepko
57'
48'
Maksims TonisevsSalah MHand
Timofyi MarusiyKrists Gulbis
46'
Markuss IvulansMarkuss Kalnins
46'
Marks PacepkoFelipe Machado
46'
32'
Raivis JurkovskisMaksims Tonisevs
17'
Mohamed Badamosi
Felipe Machado
14'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Nikita Parfjonovs
Orols F.
916
Vejkrigers D.
Tonisevs M.
2377
Marusii M.
Gameni Wassom K.
513
Gulbis K.
Paulo Eduardo
3337
Martins Lormanis
Jurkovskis R.
1314
Aditajs R.
Ahmed Ankrah
408
Mickevics T.
Diop M.
2219
Cudars K.
MHand S.
1810
Kalnins M.
Juan Christian
7099
Machado F.
Aouani R.
718
Evelons E.
M.Badamosi
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 64.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 8% | 18% |
| 15% | 18% | 16~30 | 13% | 12% |
| 17% | 19% | 31~45 | 21% | 12% |
| 17% | 13% | 46~60 | 10% | 21% |
| 17% | 13% | 61~75 | 15% | 21% |
| 26% | 25% | 76~90 | 30% | 15% |