KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
13/06 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
19-06
2026
Tvaakers IF
Angelholms FF
5 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
24-06
2026
BK Astrio
Angelholms FF
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
28-06
2026
FC Trollhattan
Angelholms FF
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
18-06
2026
Utsiktens BK
Atvidabergs FF
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
28-06
2026
Laholms Fk
Utsiktens BK
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
Tvaakers IF
Utsiktens BK
50 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Angelholms FF và Utsiktens BK vào 18:00 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anton NilssonVilgot Carlsson
88'
Endrit Lipovica
75'
Adam Touray
57'
50'
Wiggo Hjort
42'
Daniel Hermansson
Adam Touray
36'
33'
Adam Touray
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.5
1.1Bàn thua2.6
9.4Bị sút trúng mục tiêu12.1
3.9Phạt góc3.6
1.5Thẻ vàng1.5
11Phạm lỗi17
46.7%Kiểm soát bóng45.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~151%9%
11%6%16~3021%14%
30%12%31~4519%19%
13%28%46~6021%18%
13%9%61~7515%15%
22%28%76~9021%22%