KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
13/06 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
19-06
2026
Tvaakers IF
Angelholms FF
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
28-06
2026
Hassleholms IF
Tvaakers IF
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
Tvaakers IF
Utsiktens BK
50 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
19-06
2026
Jonkopings Sodra IF
Lunds BK
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
28-06
2026
Ariana
Jonkopings Sodra IF
15 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
28-07
2026
IFK Skovde FK
Jonkopings Sodra IF
44 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tvaakers IF và Jonkopings Sodra IF vào 18:00 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Lukas Eek
78'
Kristoffer Grauberg LepikLinus Lyck
45+5'
Jacob Shamoun
Albin Johansson
32'
Melvin Sjoland
28'
Lorik Ademi
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua1.1
11Bị sút trúng mục tiêu8.1
4Phạt góc6.8
1.3Thẻ vàng1.8
9Phạm lỗi18
43%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%27%1~156%9%
15%7%16~3025%6%
20%9%31~4525%15%
20%25%46~6012%34%
15%5%61~7515%12%
14%23%76~9015%21%