KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đảo Faroe
14/06 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
21-06
2026
07 Vestur Sorvagur
AB Argir
6 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
29-06
2026
Toftir B68
AB Argir
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
05-07
2026
AB Argir
EB Streymur
20 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
21-06
2026
B36 Torshavn
HB Torshavn
6 Ngày
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
Cách đây
26-06
2026
Vikingur Gotu
HB Torshavn
11 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
28-06
2026
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AB Argir và HB Torshavn vào 23:15 ngày 14/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sorin Samuelsen
90'
Sorin SamuelsenLuca Thorstensen
72'
Brian Jakobsen
63'
54'
Asi Dam
Jon SteingrimssonSjurdur Henriksen
49'
Bjarki NielsenRagnar Skala
29'
Jimmy Abdul
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 43.7% | Phạm lỗi | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 26% | 20% |
| 12% | 16% | 16~30 | 11% | 8% |
| 23% | 10% | 31~45 | 13% | 8% |
| 17% | 18% | 46~60 | 8% | 17% |
| 8% | 16% | 61~75 | 15% | 28% |
| 21% | 29% | 76~90 | 24% | 17% |