KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
14/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
26-06
2026
PK-35
MP Mikkeli
12 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
05-07
2026
MP Mikkeli
FC Haka
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-07
2026
SJK Akatemia
MP Mikkeli
26 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
26-06
2026
Klubi 04
SJK Akatemia
12 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-07
2026
Klubi 04
JIPPO
27 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-07
2026
Klubi 04
FC Haka
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MP Mikkeli và Klubi 04 vào 22:30 ngày 14/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nicklas Kroupkin
Tyson Afshari
90+5'
Aaron Traore
90+4'
Eero YlonenVeikko Janhunen
89'
85'
Kalle HuhtaNiilo Siren
85'
RipponOlorunfem D.
78'
Ilmo Toivonen
72'
Ahti Haikala
Veikko KarttunenSerge Atakayi
71'
64'
Ahti Haikala
58'
Leevi Palmula
Milot Kastrati
55'
Akseli TervaniemiSanteri Stenius
46'
Eero YlonenSanttu Seppanen
46'
35'
26'
Ilmo Toivonen
14'
Ahti Haikala
Đội hình
Chủ
Khách
6
Afshari T.
Olorunfem D.
9520
Saidy S.
Gronlund E.
5915
Stenius S.
Adam Le Goff-Conan
631
Wilson S.
Haikala A.
487
Aoi Chishima
Tanska J.
7917
Santtu Seppanen
Jere Kari
5345
Atakayi S.
Leevi Palmula
624
Ville Laiho
Ilmo Toivonen
9697
Traore A.
Siren N.
4924
Kawale Rohun
Kroupkin N.
8719
Veikko Janhunen
Nyback I.
58Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 15% | 13% |
| 13% | 8% | 16~30 | 15% | 11% |
| 15% | 17% | 31~45 | 7% | 11% |
| 17% | 17% | 46~60 | 28% | 18% |
| 13% | 14% | 61~75 | 12% | 15% |
| 26% | 28% | 76~90 | 20% | 29% |