KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
14/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
04-07
2026
Narpes Kraft
FF Jaro II
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-07
2026
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
23 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
12-07
2026
Narpes Kraft
VPS Vaasa-j
28 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
27-06
2026
Huima/Urho
Jakobstads Bollklubb
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-07
2026
VPS Vaasa-j
Huima/Urho
20 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
11-07
2026
Huima/Urho
JS Hercules
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Narpes Kraft và Huima/Urho vào 22:30 ngày 14/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amir Kalabic
90+4'
90+3'
Elias Ettanen
90+3'
71'
67'
61'
Momodou Fadera
51'
Jimi Saarikko
44'
Jimi Saarikko
Samir Isanovic
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 3.2 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 17% | 7% |
| 22% | 12% | 16~30 | 14% | 26% |
| 14% | 13% | 31~45 | 20% | 17% |
| 14% | 17% | 46~60 | 13% | 9% |
| 20% | 18% | 61~75 | 17% | 13% |
| 17% | 23% | 76~90 | 17% | 25% |