KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
14/06 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
22-06
2026
Deportes Temuco
D. Concepcion
7 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
25-06
2026
D. Concepcion
Huachipato
10 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
29-06
2026
Puerto Montt
D. Concepcion
14 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
20-06
2026
San Marcos de Arica
Deportes Limache
5 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
24-06
2026
Coquimbo Unido
Deportes Limache
9 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
28-06
2026
Deportes Limache
Deportes Iquique
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa D. Concepcion và Deportes Limache vào 23:30 ngày 14/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Jean David Meneses Villarroel
Jorge Henriquez
90+2'
Bryan Alfonso Vejar UtrerasEthan Espinoza
90+2'
Aldrix Esteban Jara FalconJoaquin Larrivey
90'
82'
Marcos Luis ArturiaAlfonso Parot
Ariel CaceresMisael Davila Carvajal
81'
Aldrix Esteban Jara FalconMatías Cavalleri
78'
Joaquin LarriveyCarlos Humberto Escobar Ortiz
78'
68'
56'
Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
53'
Misael Llantén
31'
Carlos MoralesVicente Alvarez
Jorge HenriquezMatías Cavalleri
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
25
Nicolas Araya
Gonzalez C.
1729
Dilan Varas
Llanten M.
2537
Grillo F.
Aguirre A.
221
Rodriguez N.
A.Alfonzo
54
Caceres A.
Parot A.
2422
Davila Carvajal M.
Marcelo Flores
418
Rodriguez Y.
Alvarez V.
1530
Espinoza E.
Meneses J.
1620
Henriquez Neira J. A.
Fuentes C.
624
Cavalleri M.
Castro D.
199
Escobar C.
Sosa G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 13% | 9% |
| 9% | 16% | 16~30 | 17% | 12% |
| 19% | 10% | 31~45 | 8% | 12% |
| 29% | 20% | 46~60 | 19% | 26% |
| 9% | 12% | 61~75 | 17% | 17% |
| 19% | 20% | 76~90 | 23% | 21% |