KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
15/06 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
20-06
2026
Almirante Brown
Los Andes
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-06
2026
Almirante Brown
Atletico Mitre de Santiago del Estero
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
27-06
2026
All Boys
Almirante Brown
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
20-06
2026
Club Ciudad de Bolivar
Godoy Cruz
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-06
2026
Central Norte Salta
Godoy Cruz
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
27-06
2026
Godoy Cruz
Defensores de Belgrano
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almirante Brown và Godoy Cruz vào 00:30 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Axel RodriguezLucas Arce
88'
Nahuel Brunet
Santiago Vera
86'
84'
Vicente Poggi
Tomas Villoldo
84'
79'
Brian OroscoFederico Emanuel Milo
Joaquin BorjaGaston Moreyra
75'
Ezequiel MartinezNazareno Bazan
75'
Pedro VelurtasLeonardo Jara
75'
Tomas AlmadaLuciano Pascual
65'
63'
Silvio UlariagaTomas Rossi
Luciano PascualUlises Abreliano
59'
46'
Mariano Santiago
46'
Santiago MartinezTomas Pozzo
Leonardo Jara
41'
26'
Mariano Santiago
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Galvan B.
Ramirez R.
13
Villoldo T.
Arce L.
46
Cabral G.
T.Rossi
62
Alegre Rojas N. G.
Burgos E.
24
Enzo Fabian Cardozo
Brunet N.
37
Marcos Abreliano
Pozzo T. A.
108
Gauna S.
Gil Romero G.
55
Jara L.
Mariano Santiago
810
Pascual L.
Milo F.
1111
Moreyra G.
Poggi V.
79
Nazareno Bazán
Pino M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 14% | 1~15 | 17% | 7% |
| 10% | 17% | 16~30 | 11% | 25% |
| 13% | 14% | 31~45 | 2% | 17% |
| 17% | 17% | 46~60 | 22% | 20% |
| 10% | 11% | 61~75 | 17% | 15% |
| 24% | 23% | 76~90 | 28% | 12% |