KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
15/06 06:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
20-06
2026
Westchester SC
Portland Hearts of Pine
4 Ngày
USA L1
Cách đây
25-06
2026
Spokane Velocity
Westchester SC
9 Ngày
USA L1
Cách đây
02-07
2026
Chattanooga Red Wolves
Westchester SC
16 Ngày
USA L1
Cách đây
21-06
2026
Greenville Triumph
AV Alta
5 Ngày
USA L1
Cách đây
05-07
2026
New York Cosmos
Greenville Triumph
19 Ngày
USA L1
Cách đây
09-07
2026
Greenville Triumph
Sarasota Paradise
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Westchester SC và Greenville Triumph vào 06:05 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
74'
64'
57'
Brandon Fricke
Conor McGlynn
45+5'
45+1'
Knight A.
42'
Max Jennings
32'
Miguel Diaz
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 17.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 16% | 12% |
| 20% | 9% | 16~30 | 16% | 9% |
| 12% | 19% | 31~45 | 28% | 12% |
| 17% | 14% | 46~60 | 11% | 18% |
| 25% | 26% | 61~75 | 13% | 14% |
| 17% | 17% | 76~90 | 13% | 31% |