KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
17/06 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
23-06
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Fc Meshakhte Tkibuli
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dila Gori
51 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
58 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-06
2026
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi
51 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi
58 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Saburtalo Tbilisi và FC Metalurgi Rustavi vào 22:00 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Vazha Patsatsia
Paata Gudushauri
85'
85'
61'
Prince Osei
Giorgi Kobuladze
57'
Vahid Selimovic
52'
Amiran Dzagania
42'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 52.1% | Phạm lỗi | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 10% | 3% |
| 12% | 20% | 16~30 | 13% | 3% |
| 22% | 18% | 31~45 | 24% | 11% |
| 12% | 7% | 46~60 | 17% | 29% |
| 20% | 20% | 61~75 | 6% | 18% |
| 18% | 22% | 76~90 | 27% | 33% |