KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
17/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
22-06
2026
FC Telavi
Aragvi Dusheti
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Telavi
Gareji Sagarejo
51 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-08
2026
FC Kolkheti Poti
FC Telavi
58 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
22-06
2026
Gareji Sagarejo
Odishi 1919
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
08-08
2026
Odishi 1919
FC Kolkheti Poti
51 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-08
2026
FC Merani Martvili
Odishi 1919
58 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Telavi và Odishi 1919 vào 23:00 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka Salukvadze
90+5'
90+5'
Nika Kitia
Andria Devdariani
90+5'
90+5'
Giorgi Iakobidze
64'
Giorgi Akhaladze
Archil Datuashvili
59'
42'
Aleksa Batos
Andria Devdariani
40'
21'
Aiatule Akondo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 44.3% | Phạm lỗi | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 11% | 10% |
| 11% | 4% | 16~30 | 8% | 7% |
| 19% | 22% | 31~45 | 14% | 18% |
| 14% | 6% | 46~60 | 14% | 28% |
| 14% | 22% | 61~75 | 31% | 18% |
| 26% | 33% | 76~90 | 20% | 15% |