KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
17/06 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
21-06
2026
Jelgava
Tukums-2000
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-06
2026
Ogre United
Tukums-2000
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-07
2026
Tukums-2000
Super Nova
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-06
2026
Super Nova
FK Auda Riga
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-06
2026
Grobina
FK Auda Riga
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
29-06
2026
FK Auda Riga
Riga FC
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tukums-2000 và FK Auda Riga vào 22:00 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ortega Josue Vergara Yamir
90'
Hrvoj Tin
Kristaps KlavinsMaksym Derkach
88'
Jun TobaBogdans Samoilovs
76'
76'
Jayen Gerold
76'
Ortega Josue Vergara YamirKader Kone
69'
Hussaini IbrahimWally Fofana
69'
Mahamoud FofanaBarthelemy Diedhiou
Ruslans DeruzinskisLeoni
65'
Rudolfs MelkisRudolfs Reingolcs
65'
Joseph EdeBogdans Samoilovs
62'
Rudolfs Reingolcs
51'
Leoni
50'
Allan Enyou
39'
35'
Oskars Rubenis
Bogdans Samoilovs
30'
14'
Edvin Bongemba

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
97
Ivans Baturins
Toms Nils Purins
98
17
Derkach M.
Hrvoj T.
2
46
Enyou A.
Ouedraogo M.
4
88
Martins Stals
Arroyo A.
18
30
Marcis Susts
Rubenis O.
71
8
Reingolcs R.
Edvin Bongemba
8
7
Shibata S.
Daskevics E.
17
4
Kaspars Anmanis
Barthelemy Diedhiou
25
10
Samoilovs B.
Wally Fofana
10
19
Ede J.
Jayen Gerold
46
11
Leoni
Kone K.
47
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.2
1.8Bàn thua1.3
13.2Bị sút trúng mục tiêu8.5
3.5Phạt góc5.1
2Thẻ vàng2.8
13.1Phạm lỗi17.2
45.1%Kiểm soát bóng60.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%10%1~1521%10%
8%22%16~3025%18%
26%18%31~459%16%
15%16%46~6013%12%
8%10%61~7511%18%
26%20%76~9019%22%