KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
17/06 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
21-06
2026
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
28-06
2026
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
04-07
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
17 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-06
2026
Harju JK Laagri
FC Nomme United
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
05-07
2026
Tartu JK Tammeka
Harju JK Laagri
18 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-07
2026
Harju JK Laagri
Trans Narva
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paide Linnameeskond và Harju JK Laagri vào 23:00 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristofer PihtAbdouraham Badamosi
88'
81'
Ander Joosep KoseDaniil Rudenko
81'
Kaspar RoomussaarReinhard Reimaa
Henri AnierDaniel Luts
79'
75'
Reinhard Reimaa
66'
Markus KesaSander Soo
66'
Ramol SillamaaKarel Eerme
66'
Imre KartauKristjan Kriis
Henrik OjamaaRomet Nigula
63'
52'
Sander Soo
Abdouraham Badamosi
32'
Andres Jarve
24'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
99
Ebrima Jarju
Vainula J. M.
1
24
Romet Nigula
Jarve A.
4
3
Victor Hugo
Sander Alex Liit
15
27
Baranov N.
Laur K.
24
2
Lilander M.
Rudenko Daniil
23
7
Tur E.
Reimaa R.
7
11
Sohna M. P.
Kelement M.
17
10
Miller M.
Sander Soo
21
28
Hoim O.
Eerme K.
9
77
Luts D.
Kristjan Kriis
16
30
Badamosi A.
Ndakala J.
53
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua2
12.1Bị sút trúng mục tiêu14.1
4.2Phạt góc3.7
2.4Thẻ vàng2.4
50.3%Phạm lỗi48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~1510%10%
10%12%16~3015%10%
25%25%31~457%22%
17%17%46~607%12%
8%10%61~7517%20%
19%21%76~9041%26%