KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Kazakhstan
19/06 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
25-06
2026
Taraz
FC Shakhtyor Karagandy
5 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
02-07
2026
Akademiya Ontustik
FC Shakhtyor Karagandy
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
09-07
2026
FC Shakhtyor Karagandy
Turan Turkistan
19 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
25-06
2026
Jaiyq
Akademiya Ontustik
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
02-07
2026
Turan Turkistan
Jaiyq
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
09-07
2026
Jaiyq
Tobol Kostanai B
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtyor Karagandy và vào 20:00 ngày 19/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Artem LitoshDaniyal Nazarov
83'
75'
Batyr Mukashev
64'
Andrey UlshinArtem Litosh
36'
Danila Vasilchenko
32'
Alexandr MigunovDanila Vasilchenko
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 6.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 57.6% | Phạm lỗi | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 27% | 7% |
| 7% | 22% | 16~30 | 16% | 14% |
| 16% | 44% | 31~45 | 13% | 14% |
| 24% | 0% | 46~60 | 10% | 28% |
| 20% | 11% | 61~75 | 8% | 21% |
| 24% | 11% | 76~90 | 24% | 14% |