KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
19/06 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
ML Vitebsk
Naftan Novopolock
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
Naftan Novopolock
Dinamo Brest
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dinamo Minsk
Naftan Novopolock
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
FC Baranovichi
Slavia Mozyr
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
FC Belshina Babruisk
FC Baranovichi
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FC Baranovichi
FC Torpedo Zhodino
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftan Novopolock và FC Baranovichi vào 22:00 ngày 19/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Matvey S.Artem Drabatovich
82'
Aleksandr AleksandrovichIlya Seleznev
76'
Matvey PritzkerVadim Yakovlev
76'
74'
Konstantin Shcherbakov
71'
Konstantin ShcherbakovNikolay Ryabykh
Abrorov S.Shamil Gadzhiev
64'
63'
Semen PenchukArtem Petrenko
Shamil Gadzhiev
60'
46'
Vasili VasilenkoStanislav Kendysh
46'
Timur PukhovBogdan Gusev
Ignat Pranovich
43'
Andrey Lebedev
34'
Ignat PranovichVadim Yakovlev
27'
Denis Fedorenko
8'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-5-1 Khách
71
Aleksandr Naumovich
Shapko D.
12
97
Chernyavskiy V.
Kirill Muzychenko
33
3
Kostomarov N.
Artem Bruy
19
5
Lebedev A.
Stanislav Kendysh
2
42
Jonathan John
Nikolay Ryabykh
11
9
Vadim Yakovlev
Bogdan Gusev
20
88
Artem Drabatovich
Vadim Balbukh
8
39
Fedorenko D.
Fedor Lebedev
10
24
Ilya Seleznev
Egor Lapun
9
7
Gadzhiev S.
Petrenko A.
34
11
Ignat Pranovich
Artyukh M.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.2
2.5Bàn thua2.1
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.1
4.9Phạt góc4.7
2.3Thẻ vàng2.1
12.5Phạm lỗi12.8
46.1%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1518%2%
25%10%16~3021%23%
17%20%31~4516%15%
15%16%46~6011%17%
10%22%61~7515%17%
20%16%76~9016%23%