KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
06/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
12-07
2026
Deportivo Moron
Deportivo Madryn
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
18-07
2026
Deportivo Madryn
All Boys
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-07
2026
Deportivo Madryn
Godoy Cruz
16 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
13-07
2026
Colon
Central Norte Salta
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
18-07
2026
Ferrol Carril Oeste
Colon
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
18-07
2026
Club Atletico Acassuso
Colon
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Madryn và Colon vào 01:00 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Alan Leonel BonanseaLeandro Allende
Juan PeinipilNicolas Servetto
80'
Luis Alberto SilbaFederico Recalde
80'
77'
Maximo IngravidiDARIO SARMIENTO
70'
Julian MarcioniMauro Peinipil
Fernando BersanoCamilo Andres Machado
67'
Agustin SosaAlvaro Dionisio
67'
Yvo Nahuel Calleros ReboriGabriel Gudino
61'
54'
Franco Natanael García BarbozaIgnacio Antonio
Nicolas ServettoLeonardo Marinucci
52'
Gabriel Gudino
41'
35'
Agustín ToledoNicolas Alejandro Thaller
9'
Ignacio Antonio
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Yair Bonnín
Budino M.
13
Martinez D.
Peinipil M.
42
Gutierrez A.
Thaller N.
26
Corvalan C.
Olmedo S.
64
Alvaro Dionisio
Leandro Allende
310
Camilo Andres Machado
Lertora F.
58
Meli M.
Antonio I.
85
Recalde F.
Marcioni J.
117
Gudino G.
Sarmiento D.
109
Servetto N.
Matias Mumoz
711
Marinucci L.
Bonansea A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 12% | 2% |
| 15% | 18% | 16~30 | 3% | 14% |
| 23% | 15% | 31~45 | 9% | 22% |
| 13% | 18% | 46~60 | 29% | 25% |
| 15% | 24% | 61~75 | 16% | 20% |
| 21% | 3% | 76~90 | 29% | 14% |