KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Toulon Tournament
13/06 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ivory Coast U23 và Democratic of Congo U23 vào 18:30 ngày 13/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arthylio Nade
90+4'
Zigui YoroYvan Konan
90+3'
90+3'
Nehemie LurikaMessy Mubundu Manitu
Malick Yalcouye
90+2'
Jocelin Ta Bi
87'
Mohamed DaoZabi
83'
Arthylio NadeOumar Konate
83'
79'
Joel KanaNoah Makanza
75'
Emmanuel Kakou
Eddy Doué
72'
70'
Noah Makanza
66'
Honoré BayanginisaArthur Spadoni
Ludovick Wola-Wetshay
55'
Oumar Konate
48'
46'
Jordi Kuange Makala
Eddy Doué
45'
34'
Jules Ahoka
Oumar KonateJocelin Ta Bi
17'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Konan Y.
Ryan Tutu Mayangila
213
Kone E. H.
Tshilanda D. K.
4317
N'Gatta E.
Manoel Verhaeghe
154
Kakou E.
Kabeya E.
520
Zogbe L.
Wola-Wetshay L.
1213
Rodolphe E.
Kimboma J.
87
Yalcouye M.
Ahoka J.
68
Zabi
Mubundu Manitu M.
1019
Eddy Doué
Makanza N.
2610
Bi J. T.
Tshikomb O.
209
Konate O.
Spadoni A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 6% | 21% |
| 10% | 17% | 16~30 | 18% | 14% |
| 10% | 11% | 31~45 | 15% | 7% |
| 14% | 29% | 46~60 | 6% | 7% |
| 16% | 17% | 61~75 | 20% | 21% |
| 28% | 11% | 76~90 | 25% | 28% |