KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
21-06
2026
Almeria
Malaga
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
21-06
2026
Almeria
Malaga
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malaga và Almeria vào 02:00 ngày 15/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julen Lobete CienfuegosDavid Larrubia
90'
Izan Merino
90'
83'
Jon MorcilloSergio Arribas Calvo
Ramon Enriquez RodriguezDaniel Lorenzo Guerrero
78'
68'
Leonardo Carrilho BaptistaoMiguel De la Fuente
Izan MerinoRafa Rodriguez
63'
ChupeteAdrian Nino
63'
56'
Nicolas Melamed RibaudoArnau Puigmal
Joaquin Munoz BenavidesAaron Ochoa
46'
Rafita
11'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
1
Herrero A.
Fernandez A.
131
Rafita
Chirino D.
2220
Montero F.
Ely R.
516
Murillo D.
Federico Bonini
183
Puga C.
Munoz A.
335
Ochoa A.
S.Džodić
2937
Rafa Rodríguez
Lopy D.
1712
Dotor C.
Puigmal A.
210
Larrubia D.
Arribas S.
1122
Lorenzo Guerrero D.
Embarba A.
2321
Adrian Nino
de la Fuente M.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 10% | 12% |
| 6% | 13% | 16~30 | 13% | 10% |
| 22% | 14% | 31~45 | 13% | 16% |
| 19% | 11% | 46~60 | 15% | 16% |
| 8% | 18% | 61~75 | 21% | 8% |
| 30% | 24% | 76~90 | 26% | 38% |