KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
17/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-06
2026
FK Riteriai
Hegelmann Litauen
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-06
2026
Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
04-07
2026
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
21-06
2026
Dziugas Telsiai
Suduva
3 Ngày
Cúp Lithuania
Cách đây
24-06
2026
Siauliai
Dziugas Telsiai
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-06
2026
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hegelmann Litauen và Dziugas Telsiai vào 22:30 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ibrahim Cisse
83'
Ibrahim CisseIker Esicel Scotto
Esmilis KausinisAndrius Kaulinis
83'
79'
Iker Esicel Scotto
Andrius Kaulinis
77'
73'
Ronald Sobowale
70'
Tomas StelmokasGaston Manuel Romano
70'
Nikita PavlovskijDenys Bunchukov
Artem ShchedryDominykas Pasilys
62'
Vilius Armanavicius
62'
58'
Denis ZevzikovasVilius Piliukaitis
58'
Deitonas VinckusJakub Wawszczyk
Matijus Remeikis
34'
Abdel Kader Njoya
32'
29'
Lukas Ankudinovas
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
31
Bagdonavicius R.
Paukste M.
130
Barry Isaac
Vermeulen V.
218
Sadauskas R.
Sane B.
437
Radonja V.
Okpolokpo J.
2419
Pasilys D.
Jakub Wawszczyk
4610
Oum Gouet S.
Piliukaitis V.
108
Armanavicius V.
Bunchukov D.
877
Wesley Gabriel F. A.
Lukas Ankudinovas
3316
Remeikis M.
Chapi
1667
Kaulinis A.
Ronald Sobowale
9011
Abdel Kader Njoya
Scotto I. E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 6.6 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 40.3% | Phạm lỗi | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 9% | 8% |
| 18% | 10% | 16~30 | 9% | 21% |
| 25% | 21% | 31~45 | 20% | 19% |
| 15% | 21% | 46~60 | 15% | 17% |
| 13% | 17% | 61~75 | 22% | 6% |
| 13% | 23% | 76~90 | 22% | 23% |